Huy chương bạc tiếng Trung là gì?
"huy chương bạc" trong tiếng Trung là 银牌 (danh từ), 银奖.
银牌 Danh từ
Hán Việt: NGÂN BÀI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huy chương bạc
银奖
Hán Việt: NGÂN TƯỞNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huy chương bạc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "huy chương bạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Huy chương bạc tiếng Trung là gì?
"huy chương bạc" trong tiếng Trung là 银牌 (danh từ), 银奖.