In đậm tiếng Trung là gì?
"in đậm" trong tiếng Trung là 黑体 (danh từ).
黑体 Danh từ
Hán Việt: HẮC THỂ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: In đậm (phông chữ)
Câu hỏi thường gặp
In đậm tiếng Trung là gì?
"in đậm" trong tiếng Trung là 黑体 (danh từ).
"in đậm" trong tiếng Trung là 黑体 (danh từ).
Hán Việt: HẮC THỂ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: In đậm (phông chữ)
"in đậm" trong tiếng Trung là 黑体 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.