TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Jimmie hoặc jimi tiếng Trung là gì?

"jimmie hoặc jimi" trong tiếng Trung là 吉米 (danh từ).

吉米 Danh từ

JímǐHán Việt: CÁT MỄ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Jimmy, Jimmie hoặc Jimi (tên)

Xem đầy đủ từ "吉米": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Jimmie hoặc jimi tiếng Trung là gì?

"jimmie hoặc jimi" trong tiếng Trung là 吉米 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.