Kêu ca tiếng Trung là gì?
"kêu ca" trong tiếng Trung là 诉.
诉
Hán Việt: TỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kêu ca
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kêu ca" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kêu ca tiếng Trung là gì?
"kêu ca" trong tiếng Trung là 诉.