TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kíp nổ tiếng Trung là gì?

"kíp nổ" trong tiếng Trung là 引信 (danh từ).

引信 Danh từ

yǐnxìnHán Việt: DẪN TÍN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kíp nổ

Xem đầy đủ từ "引信": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kíp nổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kíp nổ tiếng Trung là gì?

"kíp nổ" trong tiếng Trung là 引信 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.