Ký sinh trùng tiếng Trung là gì?
"ký sinh trùng" trong tiếng Trung là 寄生虫 (danh từ).
寄生虫 Danh từ
Hán Việt: KÝ SINH TRÙNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ký sinh trùng (sinh học)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ký sinh trùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ký sinh trùng tiếng Trung là gì?
"ký sinh trùng" trong tiếng Trung là 寄生虫 (danh từ).