TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ký sinh trùng tiếng Trung là gì?

"ký sinh trùng" trong tiếng Trung là 寄生虫 (danh từ).

寄生虫 Danh từ

jìshēngchóngHán Việt: KÝ SINH TRÙNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ký sinh trùng (sinh học)

Xem đầy đủ từ "寄生虫": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ký sinh trùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ký sinh trùng tiếng Trung là gì?

"ký sinh trùng" trong tiếng Trung là 寄生虫 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.