Kẹo cao su tiếng Trung là gì?
"kẹo cao su" trong tiếng Trung là 口香糖 (danh từ).
口香糖 Danh từ
Hán Việt: KHẨU HƯƠNG ĐƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẹo cao su
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẹo cao su" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kẹo cao su tiếng Trung là gì?
"kẹo cao su" trong tiếng Trung là 口香糖 (danh từ).