Kẹt xe tiếng Trung là gì?
"kẹt xe" trong tiếng Trung là 堵车 (động từ).
堵车 Động từ
Hán Việt: ĐỔ XA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẹt xe
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẹt xe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kẹt xe tiếng Trung là gì?
"kẹt xe" trong tiếng Trung là 堵车 (động từ).