TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kẹt xe tiếng Trung là gì?

"kẹt xe" trong tiếng Trung là 堵车 (động từ).

堵车 Động từ

dǔchēHán Việt: ĐỔ XA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẹt xe

Xem đầy đủ từ "堵车": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẹt xe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kẹt xe tiếng Trung là gì?

"kẹt xe" trong tiếng Trung là 堵车 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.