Kẻ đê tiện tiếng Trung là gì?
"kẻ đê tiện" trong tiếng Trung là 恶人 (danh từ), 混蛋 (danh từ).
恶人 Danh từ
Hán Việt: ÁC NHÂN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Người ác; kẻ đê tiện; nhân vật phản diện
混蛋 Danh từ
Hán Việt: HỖN ĐẢN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Kẻ đê tiện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẻ đê tiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kẻ đê tiện tiếng Trung là gì?
"kẻ đê tiện" trong tiếng Trung là 恶人 (danh từ), 混蛋 (danh từ).