TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谬种

miùzhǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 謬種

Âm Hán Việt MẬU CHỦNG

谬种 nghĩa là lỗi, ngụy biện.

Nghĩa của 谬种

miùzhǒng

MẬU CHỦNGDanh từphồn thể 謬種
  1. Lỗi
  2. Ngụy biện
  3. Hiểu lầm
  4. Kẻ đê tiện
  5. Đồ heo!

Thành ngữ có 谬种

  • 谬种流传 — Truyền bá sai lầm hoặc dối trá (thành ngữ); sự lan truyền các ngộ nhận

Câu hỏi thường gặp

谬种 nghĩa là gì?

谬种 (miùzhǒng) nghĩa là lỗi, ngụy biện.

谬种 đọc thế nào?

谬种 đọc là miùzhǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 谬种 là gì?

Âm Hán Việt của 谬种 là "mậu chủng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.