Kẻ lưu manh tiếng Trung là gì?
"kẻ lưu manh" trong tiếng Trung là 流氓 (danh từ).
流氓 Danh từ
Hán Việt: LƯU MANH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ lưu manh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẻ lưu manh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kẻ lưu manh tiếng Trung là gì?
"kẻ lưu manh" trong tiếng Trung là 流氓 (danh từ).