Kết tinh tiếng Trung là gì?
"kết tinh" trong tiếng Trung là 结晶 (động từ).
结晶 Động từ
Hán Việt: KẾT TINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết tinh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kết tinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kết tinh tiếng Trung là gì?
"kết tinh" trong tiếng Trung là 结晶 (động từ).