Kịch tính tiếng Trung là gì?
"kịch tính" trong tiếng Trung là 戏剧性 (tính từ).
戏剧性 Tính từ
Hán Việt: HÝ KỊCH TÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kịch tính
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kịch tính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kịch tính tiếng Trung là gì?
"kịch tính" trong tiếng Trung là 戏剧性 (tính từ).