TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kịch tính tiếng Trung là gì?

"kịch tính" trong tiếng Trung là 戏剧性 (tính từ).

戏剧性 Tính từ

xìjùxìngHán Việt: HÝ KỊCH TÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kịch tính

Xem đầy đủ từ "戏剧性": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kịch tính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kịch tính tiếng Trung là gì?

"kịch tính" trong tiếng Trung là 戏剧性 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.