TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

剧

jù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 劇

Âm Hán Việt KỊCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 刀 (đao) · bộ số 18 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: kịch Lượng từ đi kèm: 部 (bù)

剧 nghĩa là tác phẩm sân khấu, kịch tính.

Nghĩa của 剧

jù

KỊCHphồn thể 劇
  1. Tác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)
  2. Kịch tính (thay đổi, gia tăng, v.v.)
  3. Cấp tính
  4. Nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 剧

Đồng nghĩa

Từ ghép có 剧

Câu ví dụ với 剧

  • 你看韩国剧吗? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254160

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

剧 nghĩa là gì?

剧 (jù) nghĩa là tác phẩm sân khấu, kịch tính.

剧 đọc thế nào?

剧 đọc là jù (pinyin).

Âm Hán Việt của 剧 là gì?

Âm Hán Việt của 剧 là "kịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.