剧
Phồn thể: 劇
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
剧 nghĩa là tác phẩm sân khấu, kịch tính.
Nghĩa của 剧
jù
KỊCHphồn thể 劇- Tác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)
- Kịch tính (thay đổi, gia tăng, v.v.)
- Cấp tính
- Nghiêm trọng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 剧
Đồng nghĩa
Từ ghép có 剧
Câu ví dụ với 剧
- 你看韩国剧吗? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254160
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
剧 nghĩa là gì?
剧 (jù) nghĩa là tác phẩm sân khấu, kịch tính.
剧 đọc thế nào?
剧 đọc là jù (pinyin).
Âm Hán Việt của 剧 là gì?
Âm Hán Việt của 剧 là "kịch".