TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kỳ hóa khả cư tiếng Trung là gì?

"kỳ hóa khả cư" trong tiếng Trung là 奇货可居 (cụm từ).

奇货可居 Cụm từ

qíhuòkějūHán Việt: KỲ HÓA KHẢ CƯ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "奇货可居": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kỳ hóa khả cư tiếng Trung là gì?

"kỳ hóa khả cư" trong tiếng Trung là 奇货可居 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.