TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kỳ thi viết tiếng Trung là gì?

"kỳ thi viết" trong tiếng Trung là 笔试 (danh từ).

笔试 Danh từ

bǐshìHán Việt: BÚT THÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỳ thi viết

Xem đầy đủ từ "笔试": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kỳ thi viết tiếng Trung là gì?

"kỳ thi viết" trong tiếng Trung là 笔试 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.