笔试 (bǐshì) nghĩa là kỳ thi viết, bài kiểm tra viết.
笔试 đọc thế nào?
笔试 đọc là bǐshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 笔试 là gì?
Âm Hán Việt của 笔试 là "bút thí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.