Kỷ băng hà tiếng Trung là gì?
"kỷ băng hà" trong tiếng Trung là 冰期 (danh từ).
冰期 Danh từ
Hán Việt: BĂNG KỲ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỷ băng hà
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kỷ băng hà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kỷ băng hà tiếng Trung là gì?
"kỷ băng hà" trong tiếng Trung là 冰期 (danh từ).