Kỷ luật ai đó tiếng Trung là gì?
"kỷ luật ai đó" trong tiếng Trung là 处分 (động từ).
处分 Động từ
Hán Việt: XỬ PHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỷ luật ai đó
Câu hỏi thường gặp
Kỷ luật ai đó tiếng Trung là gì?
"kỷ luật ai đó" trong tiếng Trung là 处分 (động từ).