处分
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 處分
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
处分 nghĩa là kỷ luật ai đó, trừng phạt.
Nghĩa của 处分
chǔfèn
XỬ PHÂNĐộng từ, Danh từphồn thể 處分- Kỷ luật ai đó
- Trừng phạt
- Xử lý kỷ luật
- Xử lý (một vấn đề)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 处分
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
处分 nghĩa là gì?
处分 (chǔfèn) nghĩa là kỷ luật ai đó, trừng phạt.
处分 đọc thế nào?
处分 đọc là chǔfèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 处分 là gì?
Âm Hán Việt của 处分 là "xử phân".