Kỹ năng y học tiếng Trung là gì?
"kỹ năng y học" trong tiếng Trung là 医术 (danh từ).
医术 Danh từ
Hán Việt: Y THUẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỹ năng y học
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kỹ năng y học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kỹ năng y học tiếng Trung là gì?
"kỹ năng y học" trong tiếng Trung là 医术 (danh từ).