Kỹ thuật điện tiếng Trung là gì?
"kỹ thuật điện" trong tiếng Trung là 电学 (danh từ).
电学 Danh từ
Hán Việt: ĐIỆN HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỹ thuật điện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kỹ thuật điện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kỹ thuật điện tiếng Trung là gì?
"kỹ thuật điện" trong tiếng Trung là 电学 (danh từ).