Karate tiếng Trung là gì?
"karate" trong tiếng Trung là 空手道 (danh từ), 空手 (động từ).
空手道 Danh từ
Hán Việt: KHÔNG THỦ ĐẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Karate
空手 Động từ
Hán Việt: KHÔNG THỦ giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Karate tiếng Trung là gì?
"karate" trong tiếng Trung là 空手道 (danh từ), 空手 (động từ).