空手
giọng máy của trình duyệt
空手 nghĩa là tay không, không vũ trang.
Nghĩa của 空手
kōngshǒu
KHÔNG THỦĐộng từ, Danh từ- Tay không
- Không vũ trang
- vẽ, thêu, v.v. Không theo mẫu
- (viết tắt của 空手道 (kōngshǒudào)) karate
Từ ghép có 空手
Thành ngữ có 空手
- 空手而归 — Trở về tay không
Câu ví dụ với 空手
- 空手赤拳抓野兔并不容易。 Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #761273
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
空手 nghĩa là gì?
空手 (kōngshǒu) nghĩa là tay không, không vũ trang.
空手 đọc thế nào?
空手 đọc là kōngshǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 空手 là gì?
Âm Hán Việt của 空手 là "không thủ".