TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khách mời quốc gia tiếng Trung là gì?

"khách mời quốc gia" trong tiếng Trung là 国宾 (danh từ).

国宾 Danh từ

guóbīnHán Việt: QUỐC TÂN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Khách mời quốc gia

Xem đầy đủ từ "国宾": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khách mời quốc gia tiếng Trung là gì?

"khách mời quốc gia" trong tiếng Trung là 国宾 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.