Khám sức khỏe tiếng Trung là gì?
"khám sức khỏe" trong tiếng Trung là 体检 (danh từ).
体检 Danh từ
Hán Việt: THỂ KIỂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khám sức khỏe
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khám sức khỏe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khám sức khỏe tiếng Trung là gì?
"khám sức khỏe" trong tiếng Trung là 体检 (danh từ).