Kháng tiếng Trung là gì?
"kháng" trong tiếng Trung là 抗, 炕.
抗
Hán Việt: KHÁNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kháng
炕
Hán Việt: KHÁNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kháng (giường gạch có thể đốt nóng)
Câu hỏi thường gặp
Kháng tiếng Trung là gì?
"kháng" trong tiếng Trung là 抗, 炕.