Kháng lại tiếng Trung là gì?
"kháng lại" trong tiếng Trung là 耐 (động từ).
耐 Động từ
Hán Việt: NẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chịu đựng; chịu được; kháng lại
Câu hỏi thường gặp
Kháng lại tiếng Trung là gì?
"kháng lại" trong tiếng Trung là 耐 (động từ).