Kháng mỹ tiếng Trung là gì?
"kháng mỹ" trong tiếng Trung là 抗美援朝 (tên riêng).
抗美援朝 Tên riêng
Hán Việt: KHÁNG MỸ VIỆN TRIỀU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kháng Mỹ, viện trợ Triều Tiên (khẩu hiệu những năm 1950)
Xem đầy đủ từ "抗美援朝": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Kháng mỹ tiếng Trung là gì?
"kháng mỹ" trong tiếng Trung là 抗美援朝 (tên riêng).