TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kháng sinh tiếng Trung là gì?

"kháng sinh" trong tiếng Trung là 抗生素 (danh từ).

抗生素 Danh từ

kàngshēngsùHán Việt: KHÁNG SINH TỐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kháng sinh

Xem đầy đủ từ "抗生素": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kháng sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kháng sinh tiếng Trung là gì?

"kháng sinh" trong tiếng Trung là 抗生素 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.