TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khánh thành tiếng Trung là gì?

"khánh thành" trong tiếng Trung là 落成 (động từ).

落成 Động từ

luòchéngHán Việt: LẠC THÀNH giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Khánh thành, hoàn thành (công trình)

Xem đầy đủ từ "落成": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khánh thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khánh thành tiếng Trung là gì?

"khánh thành" trong tiếng Trung là 落成 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.