Khánh thành tiếng Trung là gì?
"khánh thành" trong tiếng Trung là 落成 (động từ).
落成 Động từ
Hán Việt: LẠC THÀNH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Khánh thành, hoàn thành (công trình)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khánh thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khánh thành tiếng Trung là gì?
"khánh thành" trong tiếng Trung là 落成 (động từ).