Khí hậu lục địa tiếng Trung là gì?
"khí hậu lục địa" trong tiếng Trung là 大陆性气候.
大陆性气候
Hán Việt: ĐẠI LỤC TÍNH KHÍ HẬU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khí hậu lục địa
Xem đầy đủ từ "大陆性气候": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Khí hậu lục địa tiếng Trung là gì?
"khí hậu lục địa" trong tiếng Trung là 大陆性气候.