TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khí thải tiếng Trung là gì?

"khí thải" trong tiếng Trung là 尾气 (danh từ), 废气 (danh từ).

尾气 Danh từ

wěiqìHán Việt: VĨ KHÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khí thải; khí xả

Xem đầy đủ từ "尾气": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

废气 Danh từ

fèiqìHán Việt: PHẾ KHÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khí thải

Xem đầy đủ từ "废气": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khí thải tiếng Trung là gì?

"khí thải" trong tiếng Trung là 尾气 (danh từ), 废气 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.