Khó chịu đựng tiếng Trung là gì?
"khó chịu đựng" trong tiếng Trung là 难当 (tính từ), 难以忍受.
难当 Tính từ
Hán Việt: NAN ĐƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khó chịu đựng (thời tiết nóng, ngứa ngáy, v.v.)
难以忍受
Hán Việt: NAN DĨ NHẪN THỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khó chịu đựng
Xem đầy đủ từ "难以忍受": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khó chịu đựng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khó chịu đựng tiếng Trung là gì?
"khó chịu đựng" trong tiếng Trung là 难当 (tính từ), 难以忍受.