TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khó chịu đựng tiếng Trung là gì?

"khó chịu đựng" trong tiếng Trung là 难当 (tính từ), 难以忍受.

难当 Tính từ

nándāngHán Việt: NAN ĐƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó chịu đựng (thời tiết nóng, ngứa ngáy, v.v.)

Xem đầy đủ từ "难当": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

难以忍受

nányǐrěnshòuHán Việt: NAN DĨ NHẪN THỤ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó chịu đựng

Xem đầy đủ từ "难以忍受": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khó chịu đựng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khó chịu đựng tiếng Trung là gì?

"khó chịu đựng" trong tiếng Trung là 难当 (tính từ), 难以忍受.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.