TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Không biết gì cả tiếng Trung là gì?

"không biết gì cả" trong tiếng Trung là 一无所知 (cụm từ).

一无所知 Cụm từ

yīwúsuǒzhīHán Việt: NHẤT VÔ SỞ TRI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không biết gì cả (thành ngữ); hoàn toàn ngu dốt

Xem đầy đủ từ "一无所知": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không biết gì cả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không biết gì cả tiếng Trung là gì?

"không biết gì cả" trong tiếng Trung là 一无所知 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.