TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Không còn gì tiếng Trung là gì?

"không còn gì" trong tiếng Trung là 精光 (danh từ).

精光 Danh từ

jīngguāngHán Việt: TINH QUANG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không còn gì (tiền, thức ăn, v.v.)

Xem đầy đủ từ "精光": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Không còn gì tiếng Trung là gì?

"không còn gì" trong tiếng Trung là 精光 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.