TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Không chịu được tiếng Trung là gì?

"không chịu được" trong tiếng Trung là 禁不住 (động từ), 看不惯 (động từ).

禁不住 Động từ

jīnbuzhùHán Việt: CẤM BẤT TRÚ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Không chịu được

Xem đầy đủ từ "禁不住": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

看不惯 Động từ

kànbuguànHán Việt: KHÁN BẤT QUÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không chịu được

Xem đầy đủ từ "看不惯": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Không chịu được tiếng Trung là gì?

"không chịu được" trong tiếng Trung là 禁不住 (động từ), 看不惯 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.