Không chịu khuất phục tiếng Trung là gì?
"không chịu khuất phục" trong tiếng Trung là 倔强 (tính từ).
倔强 Tính từ
giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Cứng đầu; bướng bỉnh; không chịu khuất phục
Câu hỏi thường gặp
Không chịu khuất phục tiếng Trung là gì?
"không chịu khuất phục" trong tiếng Trung là 倔强 (tính từ).