Không dám tiếng Trung là gì?
"không dám" trong tiếng Trung là 不敢当 (thán từ).
不敢当 Thán từ
Hán Việt: BẤT CẢM ĐƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không dám (nhận lời khen)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không dám" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không dám tiếng Trung là gì?
"không dám" trong tiếng Trung là 不敢当 (thán từ).