TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Không gặp tiếng Trung là gì?

"không gặp" trong tiếng Trung là 不见 (động từ).

不见 Động từ

bùjiànHán Việt: BẤT KIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không gặp

  • 我昨天遇到了一个许久不见的老朋友。 Hôm qua, tôi đã gặp lại một người bạn cũ mà đã lâu tôi không gặp.

Xem đầy đủ từ "不见": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Không gặp tiếng Trung là gì?

"không gặp" trong tiếng Trung là 不见 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.