不见
HSK 3.0 cấp 3 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 不見
不见 nghĩa là không gặp, không thấy.
Nghĩa của 不见
bùjiàn
BẤT KIẾNĐộng từphồn thể 不見- Không gặp
- Không thấy
- Đã biến mất
- Đang mất tích
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不见
Đồng nghĩa
Từ ghép có 不见
Thành ngữ có 不见
- 视而不见 — Làm ngơ; phớt lờ
- 伸手不见五指 — Tối đen như mực
- 名不见经传 — Tên không gặp trong kinh điển
- 不见不散 — Dù không gặp nhau, cũng đừng bỏ đi
- 不见天日 — Đen tối mịt mù (thành ngữ); thế giới không có công lý
- 不见经传 — Không được tìm thấy trong kinh điển (thành ngữ); không được biết đến
- 深不见底 — Sâu không thấy đáy
- 目不见睫 — Mắt không thấy lông mi (thành ngữ); nghĩa bóng: không thể thấy lỗi của chính mình
- 避不见面 — Từ chối gặp ai
- 疏不见亲 — Người quen biết không nên xen vào giữa người thân
Câu ví dụ với 不见
- 汤姆不见了。 Tāngmǔ bùjiàn le.Tom đã biến mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5092425
- 我昨天遇到了一个许久不见的老朋友。 Hôm qua, tôi đã gặp lại một người bạn cũ mà đã lâu tôi không gặp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13892070
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
不见 nghĩa là gì?
不见 (bùjiàn) nghĩa là không gặp, không thấy.
不见 đọc thế nào?
不见 đọc là bùjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 不见 là gì?
Âm Hán Việt của 不见 là "bất kiến".