Không kịp tiếng Trung là gì?
"không kịp" trong tiếng Trung là 来不及 (động từ).
来不及 Động từ
Hán Việt: LAI BẤT CẬP giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Không kịp
Câu hỏi thường gặp
Không kịp tiếng Trung là gì?
"không kịp" trong tiếng Trung là 来不及 (động từ).
"không kịp" trong tiếng Trung là 来不及 (động từ).
Hán Việt: LAI BẤT CẬP giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Không kịp
"không kịp" trong tiếng Trung là 来不及 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.