TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Không một tấc sắt tiếng Trung là gì?

"không một tấc sắt" trong tiếng Trung là 手无寸铁 (cụm từ).

手无寸铁 Cụm từ

shǒuwúcùntiěHán Việt: THỦ VÔ THỐN THIẾT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không một tấc sắt (thành ngữ); không có vũ khí và không phòng bị

Xem đầy đủ từ "手无寸铁": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Không một tấc sắt tiếng Trung là gì?

"không một tấc sắt" trong tiếng Trung là 手无寸铁 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.