TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Không mua nổi tiếng Trung là gì?

"không mua nổi" trong tiếng Trung là 买不起 (động từ).

买不起 Động từ

mǎibuqǐHán Việt: MÃI BẤT KHỞI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không mua nổi

Xem đầy đủ từ "买不起": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Không mua nổi tiếng Trung là gì?

"không mua nổi" trong tiếng Trung là 买不起 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.