TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

买不起

mǎibuqǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 買不起

Âm Hán Việt MÃI BẤT KHỞI

买不起 nghĩa là không mua nổi, không đủ tiền mua.

Nghĩa của 买不起

mǎibuqǐ

MÃI BẤT KHỞIphồn thể 買不起
  1. Không mua nổi
  2. Không đủ tiền mua

Câu ví dụ với 买不起

  • Jack买不起新自行车。 J a c k mǎibuqǐ xīn zìxíngchē.Jack không đủ tiền để mua xe một chiếc xe đạp mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332509

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

买不起 nghĩa là gì?

买不起 (mǎibuqǐ) nghĩa là không mua nổi, không đủ tiền mua.

买不起 đọc thế nào?

买不起 đọc là mǎibuqǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 买不起 là gì?

Âm Hán Việt của 买不起 là "mãi bất khởi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.