TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Không tự nguyện tiếng Trung là gì?

"không tự nguyện" trong tiếng Trung là 身不由己 (cụm từ).

身不由己 Cụm từ

shēnbùyóujǐHán Việt: THÂN BẤT DO KỶ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không có tự do hành động (thành ngữ); không tự nguyện

Xem đầy đủ từ "身不由己": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không tự nguyện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không tự nguyện tiếng Trung là gì?

"không tự nguyện" trong tiếng Trung là 身不由己 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.