Không có tự do hành động (thành ngữ); không tự nguyện
Không theo ý muốn
Dù không muốn
Câu hỏi thường gặp
身不由己 nghĩa là gì?
身不由己 (shēnbùyóujǐ) nghĩa là không tự nguyện, không theo ý muốn.
身不由己 đọc thế nào?
身不由己 đọc là shēnbùyóujǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 身不由己 là gì?
Âm Hán Việt của 身不由己 là "thân bất do kỷ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.