Không thể cưỡng lại tiếng Trung là gì?
"không thể cưỡng lại" trong tiếng Trung là 势不可当 (cụm từ).
势不可当 Cụm từ
Hán Việt: THẾ BẤT KHẢ ĐƯƠNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Không thể cưỡng lại (thành ngữ); một lực lượng không thể cưỡng lại
Xem đầy đủ từ "势不可当": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không thể cưỡng lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không thể cưỡng lại tiếng Trung là gì?
"không thể cưỡng lại" trong tiếng Trung là 势不可当 (cụm từ).