Không thể chịu được tiếng Trung là gì?
"không thể chịu được" trong tiếng Trung là 忍不住 (động từ), 不忍 (động từ).
忍不住 Động từ
Hán Việt: NHẪN BẤT TRÚ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không thể chịu được
不忍 Động từ
Hán Việt: BẤT NHẪN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không thể chịu được
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không thể chịu được" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không thể chịu được tiếng Trung là gì?
"không thể chịu được" trong tiếng Trung là 忍不住 (động từ), 不忍 (động từ).