Không thể giải thích tiếng Trung là gì?
"không thể giải thích" trong tiếng Trung là 莫名其妙 (cụm từ).
莫名其妙 Cụm từ
Hán Việt: MẠC DANH KỲ DIỆU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khó hiểu; kỳ quặc; không rõ lý do; không thể giải thích
Xem đầy đủ từ "莫名其妙": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không thể giải thích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không thể giải thích tiếng Trung là gì?
"không thể giải thích" trong tiếng Trung là 莫名其妙 (cụm từ).